Nền giấy
Khoảng thở và nền đọc chính.
NGÔN NGỮ THIẾT KẾ
Một nền tảng chung cho nhiều thế giới. Nhận diện nhất quán, bố cục linh hoạt theo nội dung.
Chuẩn của bản mẫu hiện tại · Có thể tiếp tục tinh chỉnh01 / MÀU SẮC
Nền sáng, mực đậm và đỏ trầm từ pitch. Màu trong tranh được giữ nguyên, không dùng bộ lọc để ép cùng tông.
Khoảng thở và nền đọc chính.
Xám ấm tách không gian nhận diện khỏi phần nội dung.
Chữ, logo và thông tin chủ đạo.
Điểm nhấn nhận diện, dùng tiết chế.
Phân nhóm panel, không chia nhỏ mọi nội dung.
Chỉ dùng khi nội dung cần không gian riêng; không biến thẻ dữ liệu thành dark theme cục bộ.
Chữ và đường phân cách phải đọc rõ trên nền. Màu sắc luôn đi cùng nhãn; không dùng màu một mình để báo trạng thái.
NHẬN DIỆN STUDIO
Chữ V giữ đỏ trầm. Vòng tròn đen trên nền sáng, trắng trên nền tối; logo đứng trực tiếp trên nền.
02 / KIỂU CHỮ · LEXEND
Tiêu đề dẫn đường. Đoạn mở đầu ngắn. Thông tin sâu có chỗ riêng để người xem chủ động khám phá.
0123456789
Số cùng cột, cùng đơn vị. Chú thích đủ lớn để đọc được, kể cả trên điện thoại.
03 / THÀNH PHẦN
Bảng dành cho đối chiếu. Panel[DUI02] dành cho ý chính. Không thay mọi dữ kiện bằng các thẻ trang trí giống nhau.
THÔNG ĐIỆP
Tiêu đề rõ, nội dung ngắn, khoảng thở đủ. Chỉ thêm nền hoặc đường viền khi cần phân nhóm.
HÀNH ĐỘNG
| Item | Amount | Explanation |
|---|---|---|
| 12-month costs | Staffing and implementation costs during the planning period. | |
| 15% contingency[FBG02] | Calculated on 12-month costs. | |
| Two additional months of operation | Based on projected spending of 806.91725 million VND/month. | |
| Deposit | The deposit included in the plan. | |
| Uncommitted[FBG04] | The portion not allocated to spending commitments. | |
| Total resources | A planning benchmark, not committed funding. |
Võ's year 1 plan · Unit: million VND. Figures with a dotted underline open their calculations and allocations.
Bảng mẫu dùng cùng dữ liệu với bộ ngân sách cơ sở Phase 1 trong Kế hoạch Võ. Màn hình lớn giữ các cột để so sánh; màn hình nhỏ đọc theo từng khoản, vẫn giữ đủ thông tin.
GHI CHÚ NỔI BẬT
Ghi chú thông thường dùng nền trung tính và chữ mực, tách rõ khỏi cảnh báo. Điện thoại dùng card bo góc; màn hình lớn giới hạn chiều rộng để đọc thoải mái.
LƯU Ý
Nội dung giữ đủ khoảng đệm và tự xuống dòng trên màn hình nhỏ. Xem ghi chú trong kế hoạch Võ.
TRONG BẢN TRÌNH CHIẾU
Biến thể gọn giữ cùng màu, tỷ lệ bo góc và cách đọc liên kết.
Không dùng viền trái như trích dẫn báo. Chú thích sát bảng, hình ảnh và nguồn vẫn giữ vai trò phụ; không biến mọi câu lưu ý thành card nổi bật.
VÙNG CÔNG VIỆC
Khung gọn, góc vuông nhẹ, mã định danh và trạng thái có chữ giúp nhận ra khu vực làm việc. Thông tin giới thiệu giữ cách trình bày riêng.
Phiên bản đi cùng nhãn phạm vi, lấy từ nguồn chung. Sơ đồ có chu kỳ riêng dùng cùng cách hiển thị.
Phiên bản sơ đồ1.0.0Lịch sử giữ ngày, trạng thái, tóm tắt và ID; mở ra để đọc kết quả và bằng chứng. Điện thoại dùng chiều cao theo nội dung, màn hình rộng giữ lưới tối đa năm thẻ vuông.
Kế hoạch dùng khoảng ngày và trạng thái đề xuất hoặc đã giao. Không thêm phiên bản chỉ để trang trí.
04 / BIỂU TƯỢNG
Biểu tượng nét mảnh, đầu nét tròn và màu đi cùng chữ. Chỉ xuất hiện khi giúp hiểu thao tác; liên kết có nhãn rõ không cần thêm mũi tên chéo.
Cỡ 16, 20 và 24 px theo ngữ cảnh, cùng khung 24 và nét 1,5. Nút biểu tượng có tên truy cập và vùng chạm đủ rộng. Các ký hiệu thuật ngữ và logo giữ vai trò riêng.
ĐỊNH HƯỚNG & NHỊP ĐỌC
Tên trang bám cạnh logo khi cuộn; đầu bảng nằm dưới thanh định hướng. Các mốc tầm nhìn hiện theo nhịp đọc, có thẻ bo góc và cùng tông sáng với nội dung kế hoạch.
Viền sáng nhẹ nhấn vào chặng đang đọc, không nhấp nháy hay chạy liên tục. Chuyển động không khóa cuộn; màu nhấn không xác nhận một mốc đã hoàn thành. Thiết bị & trình duyệt.
05 / HÌNH ẢNH & CHUYỂN ĐỘNG
Hiểu tác phẩm trước khi chọn khung hình. Chất liệu mỹ thuật thể hiện tinh thần studio khi được đặt trong ngữ cảnh phù hợp.
Giữ màu và ý nghĩa tác phẩm. Có thể phóng gần để thấy chi tiết, với lối mở toàn cảnh. Chuyển động giúp khám phá, tôn trọng lựa chọn giảm chuyển động; không che nội dung hay cản thao tác.
Cùng thao tác, cùng phản hồi: phóng ảnh, kéo khám phá và trở về toàn cảnh có cách dùng nhất quán. Đổi ảnh chuyển nhẹ, lựa chọn có điểm nhấn rõ; phản hồi luôn đi cùng thao tác. Khi cuộn để khám phá, câu chuyện đi theo nhịp đọc của toàn trang.
Nền toàn trang theo nhịp đọc: tông gần nhau cho phần thường, sáng–tối chỉ ở đoạn kể chuyện cần nhấn. Cuộn ngược trở về tông trước. Chữ chọn màu đủ tương phản ở cả điểm giữa; tranh, logo và bề mặt dữ liệu giữ màu riêng. Khi giảm chuyển động, tông đổi trực tiếp. Đây là chuyển cảnh nội dung, độc lập với lựa chọn light/dark.
Hồ sơ thành viên dùng chung card bo góc, gắn ảnh với nội dung và cách ghi nhận vai trò. Giữ khoảng đệm gọn, chữ dễ đọc và vùng thao tác rõ. Chân dung pixel là minh họa bán thân, thay đổi góc nhìn và tư thế vừa đủ; người và AI cùng nằm trong một danh sách, thông tin đảm nhiệm có trong chi tiết. Xem đội ngũ studio.
Vùng công việc ưu tiên mã định danh, trạng thái bằng chữ và các thao tác có đích rõ. Hồ sơ thành viên giữ nền trang trắng, chỉ dùng sắc độ nhẹ trong các panel bo góc để phân lớp: phần nhận diện có tỷ lệ chân dung và thông tin cân đối, tiếp đến công việc hiện tại và tiếp theo, kế hoạch rồi lịch sử. Không ép card nhận diện thấp chỉ để đưa công việc vào màn hình đầu. Danh sách công việc và lịch sử trên điện thoại dùng từng dòng mở chi tiết; màn hình lớn giữ card và lưới lịch sử tối đa năm cột. Điều hướng không lặp với breadcrumb, liên kết phụ không biến thành nút nổi bật hoặc thêm icon trang trí. Kế hoạch đề xuất được phân biệt với việc đã giao; phần chưa có dữ liệu hiển thị đúng trạng thái trống.
Cùng nhận diện, khác nhịp kể: giới thiệu studio, trải nghiệm game và bảng nguồn không cần chung một công thức section.
06CHUYỂN ĐỘNG & ĐỘ SÂU
Bấm tiêu đề để thu gọn. Đường dẫn tới chi tiết sẽ mở đúng phần đang cần đọc.
Phản hồi ngắn cho nút và liên kết; chuyển trạng thái có điểm đến rõ. Chỉ dùng hiệu ứng dài hơn để dẫn mắt khi thực sự cần. Giữ nội dung đọc được và không khóa cuộn. Chi tiết mở ngay trong trang hoặc dẫn sang trang riêng; popup chỉ dành cho tình huống đặc biệt cần ngắt luồng.
Số gạch chấm mở cách tính và phân bổ. Đếm tăng chỉ nhấn số tổng quan, không áp cho bảng; khi giảm chuyển động hoặc hiệu ứng không khả dụng, giá trị cuối vẫn hiện đầy đủ.
Phản hồi 160 ms; trạng thái 240 ms; hiện nội dung 420 ms; đếm số nhấn tối đa 650 ms. Màn mở đầu dùng nhịp logo 900 ms và dấu gợi cuộn 1.200 ms, hai nhịp rồi dừng. Đây là nhịp tham chiếu của thành phần mới; hiệu ứng media/timeline có nhịp riêng theo nội dung.
Màn giới thiệu toàn màn có lời mời đi tiếp bằng chuột hoặc bàn phím; logo giữ đúng hình học gốc, mờ nhẹ theo cuộn. Giảm chuyển động bỏ animation, giữ chức năng. Không để hiệu ứng làm đổi số liệu, che đường dẫn hoặc khiến trang nhảy ngoài thao tác chủ động.
TIẾP THEO · CHƯA TRIỂN KHAI
Định hướng: nền giấy cho light[DUI03], nền than cho dark[DUI03]; chữ và bề mặt điều chỉnh để dễ đọc. Giữ màu tác phẩm và logo gốc. Nút chuyển tinh tế, hỗ trợ bàn phím và giảm chuyển động.
Bản hiện tại chưa có nút đổi theme